Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dòng chảy" (1)
dòng chảy
Tiếng Anh
Danh từflow
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
The flow of global trade.
Từ liên quan "dòng chảy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dòng chảy" (3)
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
The flow of global trade.
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
The unpredictable current made the cleanup operation even more urgent.
